
Maximus Tainio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo JIPPO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Miami FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ FC Naples | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 31/05/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 25/05/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | USL League One | vs AV Alta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | USL Cup | vs Sporting Jax | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | — |
| 04/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực36