
Hungary (nữ)
Hungary
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Reka szocs | Thủ môn | 37 |
| 22 | Fruzsina Schildkraut | Thủ môn | 29 |
| 2 | Eszter Ott | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Henrietta Csiszar | Hậu vệ | 32 |
| 10 | anna csiki | Hậu vệ | 26 |
| 15 | diana nemeth | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Hanna nemeth | Hậu vệ | 28 |
| 18 | adel nemeth | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Dora Zeller | Hậu vệ | 31 |
| 4 | sara pusztai | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Evelin Fenyvesi | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Viktoria Szabo | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Virag Nagy | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Csilla Savanya | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Fanni Nagy | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Zsanett Kajan | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Kinga sikler | Tiền đạo | 31 |
| 13 | Cintia oreg | Tiền đạo | 30 |
| 21 | Bernadett Zagor | Tiền đạo | 36 |
| 23 | luca papp | Tiền đạo | 24 |
| 12 | dorina borok | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Hungary (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hungary (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Hà Lan (nữ) 0-3 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Hungary (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hungary (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 27,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).