
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình HK Kopavogur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 17 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 32 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 37 | Không rõ | 18 | — | — | — |