
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công62
- Phòng ngự61
- Chuyền bóng63
- Kiểm soát63
- Thể lực61
- Kỷ luật60
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 17 | 87 | 8 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| Giải khác | — | 4 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 |