
Estonia (nữ)
Estonia
Phong độ: BTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 9 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Vihman | Thủ môn | 22 |
| 12 | Liisa liimets | Thủ môn | 21 |
| 13 | Karina Kork | Thủ môn | 32 |
| 3 | siret raamet | Hậu vệ | 27 |
| 15 | maria eva niit | Hậu vệ | 24 |
| 18 | annegret kala | Hậu vệ | 21 |
| 8 | kairi himanen | Tiền vệ | 34 |
| 9 | Katrin Kirpu | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Emma Treiberg | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Kelly Rosen | Tiền vệ | 30 |
| 2 | Maarja Saulep | Tiền đạo | 36 |
| 7 | liisa merisalu | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Lisette Tammik | Tiền đạo | 28 |
| 17 | liis mari lillemae | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Vlada Kubassova | Tiền đạo | 31 |
| 21 | ly renate mehevets | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Kristina Teern | Tiền đạo | 22 |
| 4 | Grete Daut | Không rõ | 27 |
| 5 | rahel repkin | Không rõ | 28 |
| 6 | katriin saulus | Không rõ | 23 |
| 10 | jaanika volkov | Không rõ | 22 |
| 20 | helina tarkmeel | Không rõ | 21 |
| 23 | grete kraus | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Estonia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Estonia (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua U23 Phần Lan (nữ) 0-9 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Estonia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Estonia (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).