
Estonia (nữ)
Estonia
Phong độ: BTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công41
- Phòng ngự36
- Chuyền bóng45
- Kiểm soát46
- Thể lực45
- Kỷ luật44
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 11 | 6 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |