
Ali Maâloul là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS Sfaxien.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 5,97 |
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/83 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 65/83 | 1 | 3/6 | — | 5,97 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/11/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/07/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/02/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 11/11/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 31 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 33 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/11/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực47