Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Mathlouthi

CS SfaxienHậu vệTUN
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Hamza Mathlouthi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS Sfaxien.

Tiểu sử Hamza Mathlouthi

Hamza Mathlouthi sinh ngày 25/07/1992, là hậu vệ 34 tuổi người Tunisia, hiện khoác áo CS Sfaxien. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Tunisian Professional League 1 với tổng 450 phút thi đấu. Cao 184 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Mathlouthi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-09000000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20111875 nghìn €
15/01/201219200 nghìn €
05/04/201320350 nghìn €
05/01/201421400 nghìn €
29/07/201422500 nghìn €
13/07/201522600 nghìn €
16/02/201623600 nghìn €
19/07/201623600 nghìn €
14/02/201724700 nghìn €
27/06/201724800 nghìn €
22/01/201825900 nghìn €
08/06/201825900 nghìn €
16/01/2019261,0 triệu €
27/06/2019261,0 triệu €
06/01/202027900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
11/11/202028800 nghìn €
12/05/202128600 nghìn €
09/12/202129600 nghìn €
14/09/202230600 nghìn €
23/02/202330600 nghìn €
28/06/202330600 nghìn €
23/04/202431700 nghìn €
02/10/202432700 nghìn €
13/02/202532700 nghìn €
12/06/202532500 nghìn €
26/11/202533250 nghìn €
01/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com