Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aymen Dahmen

CS SfaxienThủ mônTUN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Aymen Dahmen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS Sfaxien.

Tiểu sử Aymen Dahmen

Aymen Dahmen là thủ môn của CS Sfaxien, mang quốc tịch Tunisia và 29 tuổi, sinh ngày 28/01/1997. Cao 188 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, ghi nhận 8 pha cứu thua và điểm trung bình 3,09. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2028. Ở World Cup mùa 2026, cầu thủ có 2 trận và 5 pha cứu thua.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
8Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218031384%100%006,41
Tunisian Professional League 12026-2027—44360000——00—
World Cup2026—2218053548%100%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,96

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/47 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aymen Dahmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-29011014/1701/1—6,06
25/09/2026CANvs UgandaH 1-19020119/2201/1—6,75
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-39042013/2402/2—6,39
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-49011010/2301/1—5,53
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5dự bị000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 0-0dự bị000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-09051022/3001/1—7,89
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 6-09040018/200——7,55
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoT 1-0904018/2401/1V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201921350 nghìn €
27/06/201922800 nghìn €
06/01/202022900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
23/02/202124850 nghìn €
18/06/202124850 nghìn €
17/12/202124800 nghìn €
24/06/202225850 nghìn €
13/11/202225950 nghìn €
28/12/2022251,0 triệu €
29/06/2023261,0 triệu €
14/12/202326800 nghìn €
03/06/202427750 nghìn €
29/12/202427650 nghìn €
02/06/202528650 nghìn €
26/11/202528800 nghìn €
01/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực35
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com