Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ana Markovic

Brooklyn City (nữ)Tiền đạoCRO
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ana Markovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Brooklyn City (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—204900000——006,30
United States Women's Premier League2025-2026—1122650005260%37%004,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 11 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 4,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/56 (60%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ana Markovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Băng Đảo (nữ)B 0-53500000—0——6,30
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Băng Đảo (nữ)B 0-41400000—0——6,30
02/09/2026UEFA EL W@ Fortuna Hjorring (nữ)H 1-13300000—0———
26/08/2026UEFA EL Wvs Fortuna Hjorring (nữ)B 0-21800000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ ZNK Pomurje (nữ)T 2-01000000—0——6,50
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)B 2-32700000—0——6,30
17/05/2026United States Women's Premier League@ Spokane Zephyr (nữ)B 0-4900010113/2317/15—6,10
11/05/2026United States Women's Premier League@ Lexington SC (nữ)B 1-390000016/813/6—5,70
04/05/2026United States Women's Premier League@ Sporting JAX (nữ)B 1-22001001/101/1——
26/04/2026United States Women's Premier Leaguevs Dallas Trinity (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com