
Aldana Cometti là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.153Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1076Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 17 | 1.523 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 83% | 57% | 3 | 1 | 6,58 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 75% | 64% | 3 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.523 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 718/863 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/117 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/113 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/370 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/96 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/59 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/20 | 4 | 6/8 | V | 6,21 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/26 | 3 | 4/6 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/76 | 1 | 5/6 | — | 7,52 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 5/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 5/7 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực46