
Afturelding
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Afturelding
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | ISL | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 21 | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 38 | ISL | 189 cm | — | |
| 85 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 23 | ISL | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 41 | ISL | 187 cm | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | ISL | 193 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | ISL | — | 50 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | ISL | 196 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | SWE | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 20 | ISL | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 26 | ISL | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 22 | ISL | — | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | ISL | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | DEN | 178 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | ISL | 188 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | ISL | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | NOR | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | ISL | — | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | — | — | 125 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 24 | ISL | — | — |