Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andi Hoti

AftureldingHậu vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andi Hoti là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Afturelding.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
44Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
4,09Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—20174420000——11—
Icelandic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andi Hoti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-1100000—0——5,90
13/04/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisB 1-2600000—0——6,10
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnT 2-1dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 3-0100000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20211710 nghìn €
15/10/20211725 nghìn €
30/09/20221825 nghìn €
19/10/20231950 nghìn €
04/12/20242025 nghìn €
24/06/20252125 nghìn €
07/12/20252125 nghìn €
28/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/04/2026Valur ReykjavikAftureldingChuyển nhượng—
21/03/2025Leiknir ReykjavikValur ReykjavikChuyển nhượng—
01/02/2023AftureldingLeiknir ReykjavikCho mượn—
07/03/2022Leiknir ReykjavikAftureldingChuyển nhượng—
15/10/2021Throttur ReykjavikLeiknir ReykjavikCho mượn—
12/05/2021Leiknir ReykjavikThrottur ReykjavikChuyển nhượng—
11/04/2018Leiknir Reykjavik/KB Breidholt U19Leiknir ReykjavikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com