
Joacim Holtan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Afturelding.
Tiểu sử Joacim Holtan
Joacim Holtan (28 tuổi) là tiền đạo người Norway, thi đấu cho Afturelding. Cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 24 trận, 147 phút thi đấu, 19 bàn thắng và 2 kiến tạo. Tại Iceland 1. Deild Karla có 20 trận với 16 bàn thắng, còn Icelandic Cup có 4 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Kongsvinger sang Afturelding ngày 19/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
147Phút
19Bàn thắng
2Kiến tạo
11,63Bàn/90 phút
7Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 20 | 18 | 81 | 16 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 66 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Kongsvinger | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Egersunds IK | Kongsvinger | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Kongsvinger | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Haugesund | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Kongsvinger | Haugesund | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Haugesund | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Start Kristiansand | Haugesund | Cho mượn | — |
| 27/08/2022 | Haugesund | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Bryne | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | FK Mandalskameratene | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Torridal IL | FK Mandalskameratene | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | IK Start II | Torridal IL | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Unknown | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | IK Start Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2011 | Vindbjart FK Youth | IK Start Youth | Chuyển nhượng | — |