
Birkir Már Sævarsson là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Afturelding.
Tiểu sử Birkir Már Sævarsson
Hậu vệ 41 tuổi Birkir Már Sævarsson thi đấu cho Afturelding; cầu thủ mang quốc tịch Iceland và sinh ngày 11/11/1984. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 146 phút thi đấu, ghi 3 bàn và thực hiện 3 kiến tạo. Ngày 24/03/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ KH Hlídarendi đến Afturelding. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € vào năm 2012; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cao 187 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
146Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
1,85Bàn/90 phút
48Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 20 | 18 | 81 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 65 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2008 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/07/2009 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/12/2010 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2011 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/06/2012 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/12/2012 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/07/2013 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/12/2014 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/04/2015 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/06/2015 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/11/2015 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/11/2017 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/10/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/11/2020 | 36 | 200 nghìn € |
| 15/10/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 31/12/2024 | 0 | — |
| 28/06/2026 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/03/2026 | KH Hlídarendi | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Valur Reykjavik | Nacka FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Hammarby | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Brann | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2008 | Valur Reykjavik | Brann | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 12/05/2003 | Valur Reykjavík Youth | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |