
Kristinn Freyr Sigurðsson
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kristinn Freyr Sigurðsson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Afturelding.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 6 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/10/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/08/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Valur Reykjavik | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Hafnarfjordur | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Valur Reykjavik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | GIF Sundsvall | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2017 | Valur Reykjavik | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | Fjolnir | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2009 | Fjölnir Reykjavík U19 | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | UMF Afturelding Mosfellsbaer U19 | Fjölnir Reykjavík U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực36