
Afghanistan
AfghanistanHLV Vitaliy MillerGiá trị 3,0 triệu €
Phong độ: BBHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Afghanistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 18 | — | — | — | |
| 23 | Thủ môn | — | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 18 | AFG | 173 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | AFG | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 19 | AFG | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | AFG | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | AFG | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | AFG | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 17 | AFG | 174 cm | 10 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 29 | AFG | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 30 | AFG | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | AFG | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | AFG | — | 10 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | AFG | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 19 | AFG | 173 cm | 2,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 18 | AFG | 178 cm | 10 nghìn € |