
Rahmat Akbari là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Queensland Lions SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 4 | 356 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 74% | 62% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp châu Á | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/231 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/48 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2025
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/52 | 3 | 9/14 | — | 5,45 |
| 25/08/2026 | Cúp Úc | vs North Sunshine Eagles | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 65/76 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne City | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/30 | 4 | 7/13 | V | 6,42 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | vs Perth Glory | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 59/73 | 3 | 10/12 | — | 7,20 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/7 | — | 6,55 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,86 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/03/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/08/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/08/2025 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực44