
jamshed asekzai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Lunds BK.
Tiểu sử jamshed asekzai
jamshed asekzai là tiền vệ của câu lạc bộ Lunds BK, mang quốc tịch Afghanistan và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 20 phút thi đấu, đồng thời ghi nhận 1 trận tại Cúp châu Á trong cùng mùa giải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | — | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2025
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 3 | 3/9 | — | 5,05 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Lunds BK | IFK Trelleborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Ariana | Lunds BK | Hết hạn mượn | — |
| 27/01/2022 | Torns IF | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Rosengard | Torns IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | IFK Malmö | FC Rosengard | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2018 | BK Olympic | IFK Malmö | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | IFK Malmö | BK Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IF Limhamn Bunkeflo | IFK Malmö | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IF Limhamn Bunkeflo U17 | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |