Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omid Musawi

Stallion Laguna FCTiền đạoAFG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Omid Musawi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Stallion Laguna FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—3321800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 218 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omid Musawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitB 0-11800000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs QatarH 0-012000004/500/6—6,02
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ấn ĐộT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ấn ĐộH 0-0900000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Mông CổT 1-04500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20232225 nghìn €
13/05/20252410 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
07/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Abu Muslim FCStallion Laguna FCChuyển nhượng—
27/07/2026Selangor FCAbu Muslim FCChuyển nhượng—
29/06/2026Penang FCSelangor FCCho mượn—
31/01/2026Selangor FCPenang FCChuyển nhượng—
01/07/2025Selangor PKNSSelangor FCChuyển nhượng—
03/10/2024Para Hills KnightsSelangor PKNSChuyển nhượng—
31/12/2023Free playerPara Hills KnightsChuyển nhượng—
19/01/2023Para Hills KnightsAchyronas-Onisilos FCChuyển nhượng—
30/06/2022PEC Zwolle U21Para Hills KnightsChuyển nhượng—
31/08/2020Vitesse U19PEC Zwolle U21Chuyển nhượng—
30/01/2020FC Twente U19Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2011AGOVV Apeldoorn (Youth)FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com