
Mosawer Ahadi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo HIFK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 8 | 3 | 339 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 4 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 346 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | — |
| 05/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Abu Muslim FC | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | JaPS | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | Bashkimi | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | JaPS | Bashkimi | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Abu Muslim FC | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2024 | Balzan FC | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Free Player | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | HIFK | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Ekenas IF Fotboll | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | HIFK | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | FC Espoo | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | JaPS | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Free Player | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Honka Espoo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2018 | Ekenas IF Fotboll | Honka Espoo | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Honka Espoo | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | HJK Helsinki U19 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Legirus Inter U19 (2015-2017) | HJK Helsinki U19 | Chuyển nhượng | — |