Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mosawer Ahadi

HIFKTiền vệAFG
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mosawer Ahadi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo HIFK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—8333900000——20—
Cúp châu Á——4434600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 346 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: —2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20182025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20181825 nghìn €
22/10/20181825 nghìn €
09/06/201919—
05/04/20212125 nghìn €
01/08/20212150 nghìn €
01/11/20212150 nghìn €
14/04/20222250 nghìn €
24/07/20222250 nghìn €
26/10/20222225 nghìn €
29/06/20232350 nghìn €
23/11/20232350 nghìn €
04/05/20252525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Abu Muslim FCHIFKChuyển nhượng—
31/10/2025JaPSAbu Muslim FCChuyển nhượng—
21/08/2025BashkimiJaPSChuyển nhượng—
11/07/2025JaPSBashkimiChuyển nhượng—
13/02/2025Abu Muslim FCJaPSChuyển nhượng—
30/10/2024Balzan FCAbu Muslim FCChuyển nhượng—
28/07/2024Free PlayerBalzan FCChuyển nhượng—
31/12/2023HIFKFree PlayerTrở lại—
31/12/2022Ekenas IF FotbollHIFKChuyển nhượng—
11/08/2022HIFKEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
04/02/2021FC EspooHIFKChuyển nhượng—
31/12/2019JaPSFC EspooChuyển nhượng—
29/08/2019Free PlayerJaPSChuyển nhượng—
31/12/2018Honka EspooFree PlayerTrở lại—
30/12/2018Ekenas IF FotbollHonka EspooCho mượn—
26/07/2018Honka EspooEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
31/12/2017Pallokerho Keski-UusimaaHonka EspooChuyển nhượng—
31/12/2016HJK Helsinki U19Pallokerho Keski-UusimaaChuyển nhượng—
31/12/2015FC Legirus Inter U19 (2015-2017)HJK Helsinki U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com