
Zaydou Youssouf là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81% | 65% | 0 | 0 | 7,03 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 798 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 88% | 53% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/382 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/87 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/97 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 3/7 | — | 5,87 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 5,39 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 3 | 8/13 | — | 7,46 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 5 | 9/13 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 6/8 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/65 | 4 | 8/11 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 2 | 11/19 | V | 6,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 3 | 5/13 | V | 6,27 |