Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Yamada

Kagoshima UnitedHậu vệJPN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yuto Yamada là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Tiểu sử Yuto Yamada

Yuto Yamada là hậu vệ của câu lạc bộ Kagoshima United, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 19/07/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1705 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,50. Tại J3 Nhật Bản, cầu thủ có 3 trận và 1 bàn; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, 17 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.795Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
897Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—4436010000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.43510123559%68%306,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.435 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/517 (59%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
31/128 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
17
Phá bóng
79
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/119 (68%)
Không chiến thắng / thua
58 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
18

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-061001017/1303/5—7,27
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-024000000/907/8—6,70
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1900011030/3912/4V6,20
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-1900000020/2900/1—5,97
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuH 1-1900100113/2501/2—6,19
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1900000011/2304/8V5,69
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 1-2900000020/3703/6—5,44
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriT 3-1900020013/3215/7—6,20
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1900020116/2107/9V6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/202422100 nghìn €
09/12/202423100 nghìn €
25/06/202523125 nghìn €
14/12/202524150 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Iwaki FCKagoshima UnitedChuyển nhượng—
19/01/2025Tokyo VerdyIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2024Kokushikan UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/03/2020Fukaya Shochi High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com