Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Goto

Kamatamare SanukiTiền đạoJPN
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yusuke Goto là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.

Tiểu sử Yusuke Goto

Tiền đạo Yusuke Goto thi đấu cho Kamatamare Sanuki, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 16/02/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 171 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Yusuke Goto có 27 trận ra sân với 4 bàn thắng, 5 kiến tạo và 1371 phút thi đấu, điểm trung bình 4,94. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Montedio Yamagata đến Kamatamare Sanuki vào ngày 19/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
1.371Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12113091037275%—002,22
J2/J3 100 Year Vision League2026—17131.06230221675%35%006,28
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 2,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/81 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/205 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/38 (13%)
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/89 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuke Goto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 3-448102119/130——7,53
23/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedB 1-2860020013/220——6,50
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 0-0900031120/220——6,23
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCT 2-1850000119/240——6,41
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0880010214/1923/16—6,30
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 3-182112117/1013/7—8,20
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 2-2900000118/2414/12—6,25
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1861031012/190——7,79
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2450010011/1501/2—6,20
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCB 0-120000001/201/2—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: —2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20132050 nghìn €
31/12/201522—
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824450 nghìn €
04/01/2019251,0 triệu €
26/06/2019261,0 triệu €
27/12/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
28/01/202127700 nghìn €
28/06/202128600 nghìn €
13/01/202228500 nghìn €
27/06/202229400 nghìn €
05/01/202329350 nghìn €
26/06/202330300 nghìn €
21/02/202430250 nghìn €
11/06/202431150 nghìn €
11/12/202431125 nghìn €
25/06/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Montedio YamagataKamatamare SanukiChuyển nhượng—
08/01/2023Shimizu S-PulseMontedio YamagataChuyển nhượng—
03/01/2020Oita TrinitaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2013Verspah OitaOita TrinitaCho mượn—
25/07/2012Oita TrinitaVerspah OitaChuyển nhượng—
31/01/2012Oita Trinita U18Oita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com