
Yuki Nishiya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
1.907Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1907Phút/bàn
0/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | — | 3 | 0 | 1,96 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 17 | 1.547 | 0 | 0 | 1 | 11 | 0 | 84% | 61% | 3 | 0 | 6,23 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/206 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.547 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/751 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/70 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/112 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | — | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | — | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | — | — | 5,38 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 5/6 | — | 6,69 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 4/7 | V | 6,45 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 2/6 | V | 6,39 |