Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Nishiya

Zweigen Kanazawa FCTiền vệJPN
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuki Nishiya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
1.997Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1997Phút/bàn
0/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123601001084%—301,96
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.54700111084%61%306,23

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/206 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.547 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
638/751 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
35/70 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
15
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/112 (61%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 36
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Nishiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCB 0-1900000052/590——6,15
23/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaB 1-2900000047/550——5,73
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Fukushima United FCT 4-3900010050/561——6,30
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCB 2-3900000126/361——5,38
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-1900000041/4525/6—6,69
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3900010134/3812/6—6,43
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-0900000040/4901/3—6,57
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-1900010136/4214/7V6,45
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-2450000126/3113/5—6,42
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-1900020043/4802/6V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: —2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20172350 nghìn €
02/02/20182450 nghìn €
14/07/201824—
04/01/201925100 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
27/12/201926200 nghìn €
26/01/202127300 nghìn €
27/06/202127300 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
27/06/202228325 nghìn €
05/01/202329350 nghìn €
26/06/202329350 nghìn €
21/02/202430300 nghìn €
11/06/202430300 nghìn €
11/12/202431175 nghìn €
25/06/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Tochigi SCZweigen Kanazawa FCHết hạn mượn—
02/07/2018ErndtebruckTochigi SCHết hạn mượn—
30/06/2017Hilal 1994 BergheimErndtebruckChuyển nhượng—
30/06/2014Free PlayerHilal 1994 BergheimChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com