
Yuka Momiki là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 292 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 51% | 0 | 0 | 6,64 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/35 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 24/26 | 1 | 3/6 | — | 7,61 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/3 | — | 6,55 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,66 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 4/7 | — | 6,04 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/37 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | T 5-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,77 |