
Yaseen Barnawi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 482 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 0% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/154 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 3 | 6/11 | — | 5,87 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 3 | 4/9 | — | 6,66 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | 5,66 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 6/9 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 8/10 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/48 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2021 | Al Taawoun | Al Faisaly | Hết hạn mượn | — |
| 17/07/2019 | Al Qadsiah | Al Taawoun | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | Al Ittihad | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Al Qadsiah | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2015 | Al Nassr | Al Qadsiah | Hết hạn mượn | — |
| 17/08/2015 | Al Faisaly | Al Nassr | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al Faisaly | Hết hạn mượn | — |