
Willa Pearson là hậu vệ 16 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 41% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/70 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/16 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Chile (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Việt Nam (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/82 | 1 | 4/5 | — | 7,28 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Lebanon (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/77 | 5 | 5/7 | — | 7,58 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Ấn Độ (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 88/95 | 0 | 1/2 | — | 7,57 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 3/6 | — | 6,99 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 5/9 | — | 5,95 |