Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wendie Renard

OL Lyonnes (nữ)Hậu vệFRA
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Wendie Renard là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Tiểu sử Wendie Renard

Wendie Renard là hậu vệ của OL Lyonnes (nữ), mang quốc tịch France và đang ở tuổi 36. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Wendie Renard có 5 trận ra sân với 275 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,13. Tại Ligue 1 (nữ), Wendie Renard có 3 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) là 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—432390011193%70%007,16
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211040010093%100%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/202 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/105 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wendie Renard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)T 5-2680011262/6602/2—6,91
29/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Inter Milan (nữ)T 6-0900100184/8802/2—7,38
25/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)T 5-0330000019/190——7,01
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)T 4-0750100172/8001/4—7,73
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-0630000035/3724/4—7,00
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-0140000014/1703/3—6,55
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-0580010049/5412/3—7,48
23/05/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-4900021034/4847/8—6,26
16/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 8-0811032062/6512/3V8,41

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh73
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com