Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius Silveira Peixoto

25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vinicius Silveira Peixoto là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Tiểu sử Vinicius Silveira Peixoto

Vinicius Silveira Peixoto là tiền đạo của Hokkaido Consadole Sapporo, quốc tịch Brazil, 25 tuổi, sinh ngày 01/07/2001. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 75 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với tổng cộng 541 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo tại J2 Nhật Bản, điểm trung bình 6,53. Tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, cầu thủ có 1 trận và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
681Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12559130219567%56%106,06
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/143 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/60 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius Silveira Peixoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 1-045102116/845/9——
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-030001014/60——6,71
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-02001000/102/2—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-127003008/1501/2—5,90
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-315000009/1000/1—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-122000005/801/4V6,32
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-18000001/20——6,50
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-4900061321/300——6,47
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2900000019/2814/10—5,51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com