Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ugochukwu Iwu

Rubin KazanTiền vệARM
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ugochukwu Iwu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Tiểu sử Ugochukwu Iwu

Ugochukwu Iwu là tiền vệ người Armenia, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Rubin Kazan. Cao 177 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1228 phút thi đấu. Theo từng giải đấu, cầu thủ có 8 trận tại Ngoại hạng Nga, 4 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Hồ sơ ghi nhận đợt hết hạn mượn ngày 15/07/2023, từ Urartu đến Rubin Kazan, với phí 600 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—8553900012179%52%106,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432620002086%68%006,39
Cúp Nga2026-2027—228200000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443450000088%60%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/261 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/152 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/145 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ugochukwu Iwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4900020122/2900/3—5,99
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1290010124/2711/2—6,83
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0900010022/2857/8—6,64
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2270010033/3501/2—6,50
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3550000032/3800/2—5,75
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-0900000045/5123/4—6,68
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1900000027/3701/3—6,17
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1900030141/4523/8V6,65
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1330000020/2112/4—6,76
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1840031127/3837/8—6,67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com