
Tsubasa Ando là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Tiểu sử Tsubasa Ando
Tiền đạo Tsubasa Ando thi đấu cho câu lạc bộ SC Sagamihara, mang quốc tịch Japan và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/05/1996, cao 170 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng và tổng 201 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,01. Tại J2/J3 100 Year Vision League, cầu thủ ghi 1 bàn sau 11 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ đạt 250 nghìn € vào năm 2024. Ngày 11/01/2026, cầu thủ chuyển đến SC Sagamihara từ Matsumoto Yamaga FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 3 | 201 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 54% | 30% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/51 (54%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |