
Tshegofatso Mabaso là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Maghreb Fez.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | — | — | 4 | 3 | 299 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · 4 trận ra sân, 299 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,66 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 7/7 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 3/10 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 23/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 8,09 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 4/5 | — | 6,42 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 10/13 | — | 6,39 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | T 2-1 | 82 | 2 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/12 | 0 | 9/12 | — | 8,49 |
| 19/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 950 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 09/01/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Orlando Pirates | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stellenbosch FC | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Orlando Pirates | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Moroka Swallows FC | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Orlando Pirates | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sekhukhune United | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Orlando Pirates | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bloemfontein Celtic | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2014 | Royal AM FC Youth | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực54