Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tshegofatso Mabaso

Maghreb FezTiền đạoRSA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Tshegofatso Mabaso là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Maghreb Fez.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——4329922000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 4 trận ra sân, 299 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tshegofatso Mabaso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-023001012/300/2V6,66
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeT 2-069002205/1007/7—6,41
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0840021011/1703/10—6,29
26/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCB 0-125001004/702/3—6,41
23/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsH 1-113102201/20——8,09
18/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 3-1830020111/1604/5—6,42
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayB 1-2820020011/19110/13—6,39
21/03/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedT 2-1822062011/1209/12—8,49
19/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 1-165003107/803/6—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 950 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20141825 nghìn €
02/01/20151825 nghìn €
07/08/20151825 nghìn €
08/01/20161925 nghìn €
02/06/20161925 nghìn €
14/01/20172050 nghìn €
21/07/201720100 nghìn €
05/01/201821150 nghìn €
01/06/201821150 nghìn €
18/01/201922350 nghìn €
25/06/201922400 nghìn €
13/02/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
13/01/202124450 nghìn €
14/06/202124500 nghìn €
14/01/202225500 nghìn €
29/06/202225525 nghìn €
02/02/202326850 nghìn €
29/05/202326850 nghìn €
04/01/202427950 nghìn €
10/06/2024271,3 triệu €
09/01/2025281,6 triệu €
27/05/2025281,8 triệu €
11/12/2025291,4 triệu €
04/06/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Orlando PiratesMaghreb FezChuyển nhượng—
29/06/2026Stellenbosch FCOrlando PiratesCho mượn—
15/01/2026Orlando PiratesStellenbosch FCChuyển nhượng—
24/01/2024Moroka Swallows FCOrlando PiratesCho mượn—
03/08/2023Orlando PiratesMoroka Swallows FCChuyển nhượng—
29/06/2023Sekhukhune UnitedOrlando PiratesCho mượn—
30/06/2022Orlando PiratesSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Bloemfontein CelticOrlando PiratesChuyển nhượng—
02/10/2014Royal AM FC YouthBloemfontein CelticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com