
Moroka Swallows FC
South AfricaHLV Elasto KapowezhaSân Dobsonville StadiumThành lập 1947Giá trị 150 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Thomson | Thủ môn | — |
| 50 | Sanele Tshabalala | Thủ môn | 28 |
| — | D. Matsheke | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Sipho·Sibiya | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Keegan Shannon Allan | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Wandisile Letlabika | Hậu vệ | 37 |
| 18 | Gregory Damons | Hậu vệ | 31 |
| 32 | Nicholus·lukhubeni | Hậu vệ | — |
| 43 | Pentjie Zulu | Hậu vệ | 36 |
| 44 | Kwandakwensizwa Ishmael Mngonyama | Hậu vệ | — |
| — | Thabo Mosadi | Tiền vệ | 36 |
| — | Lebogang Lesako | Tiền vệ | 27 |
| 3 | Waseem Isaacs | Tiền vệ | 35 |
| 12 | Thato·Makua | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Tshediso Patjie | Tiền vệ | 35 |
| 29 | Sphesihle·Mbhele | Tiền vệ | — |
| 38 | David Richard·Uromi | Tiền vệ | 27 |
| 41 | Siyabonga Paul·Khumalo | Tiền vệ | — |
| 42 | Ian·Makaringe | Tiền vệ | — |
| 47 | Strydom·Wambi | Tiền vệ | 39 |
| 49 | Thandolwethu·Ngwenya | Tiền vệ | — |
| 84 | Mkhuseli·Rampa | Tiền vệ | — |
| 9 | Siboniso Lungelo Mtshali | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Phelelani·Mvelase | Tiền đạo | — |
| 19 | Rusike Evans | Tiền đạo | 35 |
| 20 | Mwape·Musonda | Tiền đạo | 35 |
| 24 | Naeem·Amoojee | Tiền đạo | — |
| 70 | Tawanda·Macheke | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Moroka Swallows FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Moroka Swallows FC có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 32,2, tổng giá trị 150 nghìn €; đắt giá nhất là Mwape·Musonda (tiền đạo, 1,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Moroka Swallows FC?
- HLV trưởng là Elasto Kapowezha (ZIM, 52 tuổi); sân nhà Dobsonville Stadium tại Soweto, sức chứa 24.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).