
Tomoki Tabata là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 9 | 820 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 56% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/390 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/48 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/108 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 112 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 54/79 | 0 | 5/8 | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/70 | 3 | 6/8 | V | 6,73 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 0 | 0/2 | V | 6,49 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 3/4 | — | 7,03 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 5/9 | — | 6,18 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/54 | 2 | 2/4 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 4 | 5/7 | — | 6,25 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 0/4 | — | 6,08 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | — | — | 6,75 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |