
Thomas Lopes là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.
Tiểu sử Thomas Lopes
Thomas Lopes là tiền vệ người Pháp, 19 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Servette. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 188 phút, thực hiện 1 đường kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,60. Tại VĐQG Thụy Sĩ, anh có 2 trận và 1 kiến tạo, còn ở Switzerland Cup anh ra sân 1 trận. Anh thuận chân trái, giá trị thị trường hiện là 800 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 17/03/2026, anh được chuyển nhượng từ Servette U21 sang Servette.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 23% | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 16/21 | 0 | 3/11 | — | 7,41 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/8 | — | 6,82 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 8/18 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | H 3-3 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 4/12 | V | 7,52 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 2/10 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 5-3 | 73 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/20 | 1 | 6/10 | — | 8,01 |