
Thomas Deng là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Thomas Deng
Thomas Deng là hậu vệ của Yokohama F. Marinos, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 20/03/1997 và hiện 29 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 20/01/2025, khi anh chuyển từ Albirex Niigata đến Yokohama F. Marinos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 5 | 7/11 | — | 6,71 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 5/8 | — | 6,18 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/09/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/01/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Melbourne Victory | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | Melbourne Victory | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Melbourne Victory | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực56