Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuto Kimura

Yokohama F. MarinosTiền vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Takuto Kimura là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Tiểu sử Takuto Kimura

Takuto Kimura là tiền vệ hiện thi đấu cho Yokohama F. Marinos, quốc tịch Japan, sinh ngày 16/05/2000 và 26 tuổi. Chiều cao 170 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 358 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 325 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Ventforet Kofu sang Yokohama F. Marinos ngày 30/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—543250002084%50%106,56
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——219900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/146 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuto Kimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2650010124/2705/6—7,10
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-0690000018/2214/11—6,05
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900000023/3036/13V6,20
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900000142/4823/8—6,88
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1110010016/1912/2—6,56
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị00000—0———
07/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20232250 nghìn €
27/06/20232350 nghìn €
21/02/202423175 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202424325 nghìn €
28/05/202525275 nghìn €
14/12/202525200 nghìn €
02/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Ventforet KofuYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2024Yokohama F. MarinosVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2024Ehime FCYokohama F. MarinosCho mượn—
29/07/2023Yokohama F. MarinosEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2023Meiji UniversityYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2019Yokohama F Marinos U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com