
Takumi Kamijima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Tiểu sử Takumi Kamijima
Takumi Kamijima là hậu vệ của Avispa Fukuoka, mang quốc tịch Japan và hiện 29 tuổi. Chiều cao 186 cm, cân nặng 86 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kamijima có 6 trận ra sân với 444 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 3,12. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2021, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Japanese J1 League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 63% | 0 | 1 | 6,25 |
| Japanese Emperor's Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Japanese J1 League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/88 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Japanese Emperor's Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Japanese J1 League | @ Tokyo Verdy | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/10/2026 | Japanese J1 League | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Japanese J1 League | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | Đ | 5,05 |
| 12/09/2026 | Japanese J1 League | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 4 | 8/11 | — | 7,10 |
| 06/06/2026 | Japanese J1 League | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 30/05/2026 | Japanese J1 League | vs JEF United Ichihara Chiba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/83 | 1 | 5/6 | — | 6,86 |
| 23/05/2026 | Japanese J1 League | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 12/16 | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | Japanese J1 League | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 8/10 | — | 6,49 |
| 06/05/2026 | Japanese J1 League | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Japanese J1 League | @ Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | 5/6 | — | 7,14 |