
Takumi Hama là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
1.830Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 2,76 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.470 | 2 | 0 | 3 | 18 | 3 | 82% | 59% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/216 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/690 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/61 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/84 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/53 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/69 | 0 | — | — | 5,27 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | — | — | 7,01 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 3 | 4/4 | — | 6,62 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 120 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 6/8 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/66 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |