
Takuma Ominami là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 387 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 54% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/227 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/61 | 3 | 7/10 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/1 | — | 4,72 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/80 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 5/6 | — | 6,64 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/31 | 2 | 7/10 | — | 7,36 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 6 | 7/10 | — | 7,67 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oud-Heverlee Leuven | V-Varen Nagasaki | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2025 | Kawasaki Frontale | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Kawasaki Frontale | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 08/01/2023 | Kashiwa Reysol | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Jubilo Iwata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kagoshima High School of Business | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực53