
Takahiro Ko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Tiểu sử Takahiro Ko
Takahiro Ko là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho FC Tokyo ở tuổi 28. Cao 172 cm, nặng 64 kg, cầu thủ thuận chân phải và có ngày sinh 20/04/1998. Ở J1 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 1 bàn thắng, 818 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 818 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 86% | 52% | 3 | 1 | 6,83 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/536 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 62/67 | 3 | 5/7 | — | 7,42 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/55 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/4 | Đ | 6,18 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 4/7 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 59/69 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 2 | 4/12 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/60 | 5 | 7/10 | V | 7,13 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 69/77 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/49 | 2 | 3/8 | — | 6,10 |