
Taison Barcellos Freda
38Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Taison Barcellos Freda là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/08/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2008 | 20 | 1,8 triệu € |
| 18/05/2009 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2009 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2010 | 22 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/01/2013 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 15,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 27 | 14,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 28 | 13,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 28 | 12,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 29 | 11,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 30 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 30 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 9,5 triệu € |
| 03/09/2020 | 32 | 8,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 33 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 33 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 33 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 34 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.