
Taiga Maekawa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
505Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 8 | 505 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 73% | 29% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/34 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,61 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 3-1 | 60 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/14 | 1 | 2/6 | — | 9,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kamatamare Sanuki | Ikoma FC Nara | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Giravanz Kitakyushu | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cerezo Osaka | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Montedio Yamagata | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 08/10/2020 | Cerezo Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Avispa Fukuoka | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Cerezo Osaka | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực37