
Sofie Thrane Hornemann là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Tiểu sử Sofie Thrane Hornemann
Sofie Thrane Hornemann là tiền đạo của câu lạc bộ Ternana (nữ), 24 tuổi, mang quốc tịch Denmark. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 292 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 7,05. Tại Serie A (nữ), Hornemann ra sân 2 trận và ghi 3 bàn. Mùa 2026 cũng ghi nhận 2 trận tại Serie A Cup Women.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
292Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 55% | 50% | 0 | 0 | 7,85 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 20% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/36 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 55 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/23 | 1 | 2/6 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 1/6 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 5,70 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 3/11 | 2 | 8/14 | — | 7,15 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/29 | 2 | 6/17 | — | 5,63 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/12 | V | 5,74 |