
Sofie Bredgaard là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 73% | 32% | 1 | 0 | 6,97 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 349 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 69% | 45% | 0 | 0 | 6,59 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 68% | 0 | 0 | 8,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/72 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/136 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 8,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | 2/10 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/38 | 1 | 3/7 | V | 6,90 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 28/34 | 0 | 4/12 | V | 8,05 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 36/48 | 0 | 9/13 | — | 8,90 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 6/9 | — | 8,00 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/52 | 2 | 3/8 | — | 6,54 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/26 | 0 | 4/13 | — | 6,34 |