
Slobodan Tedić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Tiểu sử Slobodan Tedić
Slobodan Tedić là tiền đạo 26 tuổi người Serbia, hiện thuộc đội Akron Togliatti. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 645 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,59. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2020. Chân thuận là chân phải, cao 190 cm và nặng 82 kg. Gần nhất, thời hạn cho mượn từ FK Čukarički đã kết thúc vào ngày 30/06/2026, với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 645 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/95 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/4 | — | 6,93 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 1 | 9/16 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 1/8 | — | 6,23 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Rostov | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/7 | — | 5,95 |