
Silvère Ganvoula
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Silvère Ganvoula là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Tiểu sử Silvère Ganvoula
Silvère Ganvoula là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wydad Casablanca, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và 30 tuổi. Ngày sinh 29/06/1996, chiều cao 188 cm và cân nặng 90 kg được ghi trong hồ sơ. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 bàn thắng và 4 trận ra sân với tổng 314 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 900 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2019). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Fayha sang Wydad Casablanca vào 22/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 314 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 6/10 | V | 6,14 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/6 | — | 6,13 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 6/9 | — | 6,46 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/03/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Al Fayha | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Monza | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Young Boys | Monza | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2023 | VfL Bochum 1848 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cercle Brugge | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | VfL Bochum 1848 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Anderlecht | VfL Bochum 1848 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | VfL Bochum 1848 | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Anderlecht | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | KV Mechelen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Anderlecht | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KVC Westerlo | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Anderlecht | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | KVC Westerlo | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 24/07/2016 | Elazigspor | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | Raja Club Athletic | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2014 | Patronage Sainte Anne | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực47