Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shu Yoshizawa

AC Nagano ParceiroTiền vệJPN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shu Yoshizawa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.277Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113314024376%—002,49
J2/J3 100 Year Vision League2026—141085610118456%46%205,50
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 2,49

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/76 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
15 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/204 (56%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/126 (46%)
Không chiến thắng / thua
36 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shu Yoshizawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaB 1-2750011110/120——6,30
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoT 1-0820100112/150——6,61
16/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaB 2-4842022122/280——8,62
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 1-0900010114/211——5,88
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-055002006/1207/14—6,25
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-0640000014/2309/16V6,28
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0850021019/2603/9——
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-181003109/1325/12—6,26
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-387003005/1212/6—6,29
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-081000006/1305/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20222350 nghìn €
26/06/20222350 nghìn €
05/01/20232450 nghìn €
26/06/20232450 nghìn €
21/02/202425100 nghìn €
11/06/202425150 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com